Herhangi bir kelime yazın!

"puddles" in Vietnamese

vũng nước

Definition

Những vũng nước nhỏ, cạn, thường xuất hiện trên mặt đất sau khi mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những vũng nước ngoài trời trên mặt phẳng. Trẻ em thường thích nhảy vào “puddles”. Không dùng cho hồ lớn hay vũng nước lâu dài.

Examples

There are puddles on the road after the rain.

Sau cơn mưa, trên đường có nhiều **vũng nước**.

Children like to jump in puddles.

Trẻ em thích nhảy vào các **vũng nước**.

My shoes got wet from the puddles.

Giày của tôi bị ướt vì các **vũng nước**.

Watch out, or you'll step in one of those puddles!

Cẩn thận kẻo bạn dẫm vào một trong những **vũng nước** đó!

After the storm, the playground was full of puddles.

Sau cơn bão, sân chơi đầy **vũng nước**.

Dogs love running through puddles and getting muddy.

Chó rất thích chạy qua các **vũng nước** và bị lấm bẩn.