Herhangi bir kelime yazın!

"puckering" in Vietnamese

nhăn lạico rúm

Definition

Da, môi hoặc vải co lại thành các nếp gấp nhỏ khi bị co thắt hoặc kéo căng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho môi ('puckering your lips'), da, hoặc vải. 'Puckering up' là chuẩn bị để hôn. Trong may mặc, chỉ những nếp nhăn không mong muốn.

Examples

She felt her lips puckering as she tasted the sour lemon.

Cô ấy cảm thấy môi mình đang **nhăn lại** khi nếm quả chanh chua.

The dress was puckering along the seams after washing.

Sau khi giặt, chiếc váy bị **nhăn lại** dọc theo các đường may.

He noticed his skin puckering in the cold wind.

Anh ấy nhận thấy da mình đang **nhăn lại** trong gió lạnh.

She kept puckering her lips before applying lipstick.

Cô ấy cứ **nhăn môi** mãi trước khi thoa son.

Why is this shirt puckering around the buttons?

Tại sao áo sơ mi này lại **nhăn lại** quanh các cúc áo vậy?

My mouth started puckering after eating that super-sour candy.

Miệng tôi bắt đầu **nhăn lại** sau khi ăn viên kẹo siêu chua ấy.