"publishes" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc công ty chia sẻ tác phẩm viết, thông tin hoặc nội dung với công chúng, thường bằng cách in hoặc đăng lên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xuất bản' và 'công bố' dùng cho báo, sách, tạp chí khoa học, website; nhấn mạnh việc phát hành chính thức. Không nhầm lẫn với 'đăng' (mạng xã hội) hay 'in ấn' (chỉ in giấy).
Examples
The newspaper publishes news every morning.
Tờ báo **xuất bản** tin tức mỗi sáng.
Our school publishes a monthly magazine.
Trường của chúng tôi **xuất bản** tạp chí hàng tháng.
She publishes her poetry online.
Cô ấy **xuất bản** thơ của mình trên mạng.
The author publishes a new thriller every summer.
Tác giả **xuất bản** một tiểu thuyết trinh thám mới mỗi mùa hè.
The university publishes its research findings online for everyone to read.
Trường đại học **công bố** kết quả nghiên cứu online để mọi người đọc.
If a company publishes misleading information, it can get into trouble.
Nếu một công ty **công bố** thông tin gây hiểu lầm, họ có thể gặp rắc rối.