Herhangi bir kelime yazın!

"pubis" in Vietnamese

xương mu

Definition

Xương mu là một trong ba xương tạo nên xương chậu, nằm phía trước vùng chậu gần bộ phận sinh dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "xương mu" được dùng chủ yếu trong y học hoặc sinh học, hiếm khi nói trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The pubis is part of the pelvic bone.

**Xương mu** là một phần của xương chậu.

Doctors sometimes check the pubis for injuries.

Bác sĩ thỉnh thoảng kiểm tra **xương mu** để phát hiện chấn thương.

The pubis is located near the groin.

**Xương mu** nằm gần vùng bẹn.

A fracture of the pubis can be quite painful and take weeks to heal.

Gãy **xương mu** có thể rất đau và mất vài tuần để lành lại.

Athletes sometimes experience pain near the pubis after intense activity.

Vận động viên đôi khi cảm thấy đau gần **xương mu** sau khi luyện tập căng thẳng.

The X-ray showed a small crack in the pubis.

Ảnh X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ ở **xương mu**.