"pubes" in Vietnamese
Definition
Là loại lông mọc quanh vùng kín sau tuổi dậy thì.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, đôi khi hơi tục, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, sinh học hoặc y học. Không phù hợp dùng nơi trang trọng.
Examples
Some people choose to shave their pubes.
Một số người chọn cạo **lông mu** của mình.
During puberty, pubes start to grow.
Trong tuổi dậy thì, **lông mu** bắt đầu mọc.
The doctor explained about pubes and body changes.
Bác sĩ giải thích về **lông mu** và các thay đổi của cơ thể.
He joked that he finally got his first pubes at fifteen.
Anh ấy đùa rằng mãi đến 15 tuổi mới có chiếc **lông mu** đầu tiên.
It's normal for everyone to have pubes—nothing to be embarrassed about.
Ai cũng có **lông mu**, chẳng có gì phải xấu hổ cả.
You missed a spot while trimming your pubes.
Bạn bỏ sót một chỗ khi cắt tỉa **lông mu** của mình.