Herhangi bir kelime yazın!

"psychosexual" in Vietnamese

tâm lý tình dục

Definition

Liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố tâm lý và yếu tố tình dục, đặc biệt là trong quá trình phát triển nhân cách hoặc nhận dạng giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu tâm lý học, nghiên cứu khoa học hoặc y khoa, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'psychosexual development'.

Examples

Freud developed a theory about psychosexual stages in childhood.

Freud đã phát triển một lý thuyết về các giai đoạn **tâm lý tình dục** ở trẻ em.

The term psychosexual is used in psychological studies.

Thuật ngữ **tâm lý tình dục** được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học.

Many theories discuss psychosexual development.

Nhiều lý thuyết bàn về sự phát triển **tâm lý tình dục**.

Some adult issues may be linked to early psychosexual experiences.

Một số vấn đề ở người lớn có thể liên quan đến trải nghiệm **tâm lý tình dục** từ sớm.

The psychologist explained the client's behavior using a psychosexual perspective.

Nhà tâm lý học đã giải thích hành vi của khách hàng dưới góc nhìn **tâm lý tình dục**.

Books on psychosexual health are mainly for professionals or students.

Sách về sức khỏe **tâm lý tình dục** chủ yếu dành cho chuyên gia hoặc sinh viên.