"psychopaths" in Vietnamese
Definition
'Kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội' chỉ những người không có sự đồng cảm hay hối hận, thường hành xử nguy hiểm hoặc gây hại cho người khác. Những người này được xem là mắc rối loạn nhân cách nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội' được dùng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc tội phạm. Không nên dùng từ này cho người chỉ hơi lạnh lùng hay không thân thiện. Khác biệt với 'sociopath'.
Examples
Some psychopaths can hide their true nature from others.
Một số **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội** có thể che giấu bản chất thật của mình trước người khác.
Experts study psychopaths to understand their behavior.
Các chuyên gia nghiên cứu **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội** để hiểu rõ hành vi của họ.
Movies often show psychopaths as dangerous villains.
Trong phim, **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội** thường được thể hiện là những nhân vật phản diện nguy hiểm.
You can't always tell who the psychopaths are just by looking at them.
Không phải lúc nào bạn cũng có thể nhận ra ai là **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội** chỉ bằng cách nhìn.
Some of the world's most famous criminals were actually psychopaths.
Một số tên tội phạm khét tiếng nhất thế giới thực ra là **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội**.
Rumor has it that big companies sometimes end up with psychopaths in top positions.
Có tin đồn rằng ở các công ty lớn đôi khi lại có **kẻ rối loạn nhân cách phản xã hội** giữ vị trí lãnh đạo.