Herhangi bir kelime yazın!

"psychokinetic" in Vietnamese

tâm động lựccó khả năng điều khiển bằng ý chí

Definition

Liên quan đến khả năng di chuyển vật thể hoặc tác động đến sự vật chỉ bằng sức mạnh của ý chí, thường xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc các chuyện huyền bí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, bàn về siêu năng lực hoặc tâm lý học; thường đi với các từ như 'năng lực', 'sức mạnh', 'thí nghiệm'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The movie features a boy with psychokinetic abilities.

Bộ phim có một cậu bé sở hữu năng lực **tâm động lực**.

Some people claim to have psychokinetic powers.

Một số người cho rằng họ có **năng lực tâm động lực**.

Scientists have not proven that psychokinetic phenomena exist.

Các nhà khoa học vẫn chưa chứng minh được hiện tượng **tâm động lực** tồn tại.

Do you really believe in psychokinetic powers, or is it just movie magic to you?

Bạn thực sự tin vào sức mạnh **tâm động lực**, hay chỉ nghĩ đó là hiệu ứng điện ảnh?

The villain managed to escape using his psychokinetic energy.

Tên ác nhân đã thoát thân nhờ vào năng lượng **tâm động lực** của mình.

That scene where she lifts the car with psychokinetic force was awesome!

Cảnh cô ấy nâng chiếc xe lên bằng sức mạnh **tâm động lực** thật tuyệt vời!