Herhangi bir kelime yazın!

"psychoanalyst" in Vietnamese

nhà phân tích tâm lý

Definition

Nhà phân tích tâm lý là chuyên gia đã qua đào tạo, giúp mọi người hiểu rõ suy nghĩ và cảm xúc thông qua phương pháp phân tích tâm lý của Freud.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà phân tích tâm lý' chỉ dùng cho người có đào tạo chuyên sâu về phân tích tâm lý kiểu Freudian; không dùng cho 'nhà tâm lý học' hoặc 'bác sĩ tâm thần.' Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc lâm sàng.

Examples

My aunt is a psychoanalyst in New York.

Dì tôi là một **nhà phân tích tâm lý** ở New York.

A psychoanalyst studies people's dreams and emotions.

**Nhà phân tích tâm lý** nghiên cứu giấc mơ và cảm xúc của con người.

He went to see a psychoanalyst after feeling stressed.

Anh ấy đã đến gặp **nhà phân tích tâm lý** sau khi cảm thấy căng thẳng.

Her psychoanalyst helped her uncover childhood memories she had forgotten.

**Nhà phân tích tâm lý** của cô ấy đã giúp cô khám phá lại những ký ức tuổi thơ bị lãng quên.

It takes years of specialized training to become a psychoanalyst.

Phải mất nhiều năm đào tạo chuyên môn để trở thành **nhà phân tích tâm lý**.

My friend’s advice is good, but sometimes I feel like I need a psychoanalyst instead.

Lời khuyên của bạn tôi rất tốt, nhưng đôi khi tôi cảm thấy mình cần một **nhà phân tích tâm lý** hơn.