Herhangi bir kelime yazın!

"psychoanalysis" in Vietnamese

phân tâm học

Definition

Phương pháp điều trị các vấn đề tâm lý, cảm xúc bằng cách trò chuyện về giấc mơ, cảm xúc, suy nghĩ; đồng thời cũng là lý thuyết tâm lý nền tảng do Freud phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Phân tâm học’ chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, tâm lý hoặc y học và chỉ phương pháp của Freud, không phải mọi liệu pháp tâm lý nói chung. Thường gặp trong cụm “lý thuyết phân tâm học”, “trị liệu phân tâm học”.

Examples

Psychoanalysis was developed by Freud in the early 1900s.

**Phân tâm học** được Freud phát triển vào đầu thế kỷ 20.

Some people choose psychoanalysis to understand their feelings.

Một số người chọn **phân tâm học** để hiểu cảm xúc của mình.

Psychoanalysis often looks at dreams and childhood memories.

**Phân tâm học** thường xem xét các giấc mơ và ký ức thời thơ ấu.

He started psychoanalysis after struggling with anxiety for years.

Sau nhiều năm vật lộn với lo âu, anh ấy bắt đầu **phân tâm học**.

The theories behind psychoanalysis are still discussed today.

Các lý thuyết đằng sau **phân tâm học** vẫn được bàn luận đến ngày nay.

Many modern therapists use ideas from psychoanalysis in their sessions.

Nhiều nhà trị liệu hiện đại sử dụng các ý tưởng từ **phân tâm học** trong các buổi trị liệu của mình.