"psyches" in Vietnamese
Definition
Chỉ tâm hồn, nội tâm hoặc suy nghĩ và cảm xúc sâu bên trong của nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, tâm lý hoặc văn học; tránh dùng cho 'tâm trạng' hay 'tính cách'.
Examples
The book explores the psyches of its main characters.
Cuốn sách khám phá **tâm hồn** của các nhân vật chính.
Therapists try to understand their patients' psyches.
Các nhà trị liệu cố gắng hiểu **tâm lý** của bệnh nhân mình.
Art can reveal the psyches of a whole generation.
Nghệ thuật có thể thể hiện **tâm hồn** của cả một thế hệ.
After witnessing the event, their psyches were deeply affected.
Sau khi chứng kiến sự việc, **tâm hồn** của họ bị ảnh hưởng sâu sắc.
The war left scars on the psyches of the survivors.
Chiến tranh để lại vết sẹo trong **tâm hồn** của những người sống sót.
Writers often dive into the psyches of their characters to make them believable.
Các nhà văn thường đi sâu vào **tâm lý** của nhân vật để làm cho họ sống động.