"psych up" in Vietnamese
Definition
Khi bạn chuẩn bị tinh thần hoặc động viên ai đó trước khi làm việc khó khăn hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thuộc văn nói, thường dùng trước kỳ thi, thi đấu hoặc thuyết trình. Có thể dùng 'psych myself up' để nói mình tự động viên bản thân.
Examples
I need to psych up before my big exam.
Tôi cần **lên tinh thần** trước kỳ thi lớn của mình.
The coach helped the team psych up for the game.
Huấn luyện viên đã giúp đội **lên tinh thần** trước trận đấu.
She likes to listen to music to psych up before her speech.
Cô ấy thích nghe nhạc để **lên tinh thần** trước khi phát biểu.
I had to psych myself up just to make that phone call.
Tôi đã phải **chuẩn bị tinh thần** chỉ để gọi điện thoại đó.
Everyone was trying to psych up in the locker room before the finals.
Mọi người đều cố **lên tinh thần** trong phòng thay đồ trước trận chung kết.
Sometimes you need to take a deep breath and psych up for what's next.
Đôi khi bạn cần hít một hơi sâu và **lên tinh thần** cho những gì sắp tới.