"psych" in Vietnamese
Definition
Đây là từ rất thân mật dùng để chỉ việc gây áp lực tâm lý cho ai hoặc tự động viên bản thân. Trong tình huống đùa cợt, 'Psych!' có nghĩa là 'bị lừa rồi'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt tiếng lóng Mỹ. Gặp chủ yếu trong 'psych out' (làm ai mất tinh thần), hoặc 'psych yourself up' (tự cổ vũ). 'Psych!' là cách nói đùa để lừa ai đó.
Examples
The loud crowd tried to psych the player out before the game.
Đám đông lớn cố **làm dao động tâm lý** cầu thủ trước trận đấu.
I listen to music to psych myself up for the test.
Tôi nghe nhạc để **tự cổ vũ bản thân** trước khi kiểm tra.
She shouted 'Psych!' after saying school was canceled.
Cô ấy hét '**lừa đấy!**' sau khi bảo trường nghỉ.
Don't let their comments psych you out—you know you're ready.
Đừng để lời nói của họ **làm dao động tâm lý** bạn—bạn sẵn sàng mà.
We were all trying to psych ourselves up before going on stage.
Tất cả chúng tôi đều cố **tự cổ vũ bản thân** trước khi lên sân khấu.
You really had me for a second—'Psych!' was cruel.
Bạn thực sự làm tôi tin trong giây lát—'**lừa đấy!**' thật tàn nhẫn.