Herhangi bir kelime yazın!

"pst" in Vietnamese

suỵt

Definition

'Suỵt' hoặc 'xì' là những từ cảm thán dùng để gọi ai đó một cách kín đáo, không gây tiếng động lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suỵt' dùng trong nói chuyện thân mật hoặc truyện tranh, không phù hợp trong văn bản trang trọng hoặc nơi công cộng ồn ào. Dùng khi muốn ai đó chú ý một cách kín đáo.

Examples

Pst, over here!

**Suỵt**, lại đây!

The teacher whispered, 'Pst! Be quiet.'

Giáo viên thì thầm, '**Suỵt**! Im lặng nào.'

He made a pst sound to get his friend's attention.

Anh ta tạo âm thanh '**suỵt**' để thu hút sự chú ý của bạn mình.

Pst! Don't let anyone see you.

**Suỵt**! Đừng để ai nhìn thấy bạn.

She leaned over and whispered, 'Pst, I have a secret.'

Cô ấy ghé sát vào và thì thầm, '**suỵt**, tôi có một bí mật.'

If you hear someone go 'pst', they probably want you to look their way.

Nếu bạn nghe ai đó nói '**suỵt**', có lẽ họ muốn bạn nhìn về phía họ.