Herhangi bir kelime yazın!

"psoriasis" in Vietnamese

vẩy nến

Definition

Vẩy nến là một bệnh ngoài da mạn tính, gây ra các mảng da đỏ, đóng vảy và có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trên cơ thể. Bệnh này không lây nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe. Chỉ dùng để chỉ bệnh vẩy nến, không dùng cho các triệu chứng lẻ tẻ. Không nên nhầm với bệnh chàm (eczema).

Examples

My uncle has psoriasis on his elbows.

Chú tôi bị **vẩy nến** ở khuỷu tay.

People with psoriasis need to take care of their skin.

Những người bị **vẩy nến** cần chăm sóc da của mình.

Doctors are looking for better treatments for psoriasis.

Các bác sĩ đang tìm kiếm phương pháp điều trị **vẩy nến** tốt hơn.

When my stress levels go up, my psoriasis often gets worse.

Khi tôi căng thẳng, **vẩy nến** của tôi thường trở nên tệ hơn.

Living with psoriasis can be challenging, but support groups really help.

Sống chung với **vẩy nến** có thể khó khăn, nhưng các nhóm hỗ trợ thực sự hữu ích.

He thought his rash was eczema, but it turned out to be psoriasis.

Anh ấy tưởng phát ban của mình là bệnh chàm, nhưng hóa ra lại là **vẩy nến**.