Herhangi bir kelime yazın!

"pshaw" in Vietnamese

vớ vẩn

Definition

'Pshaw' là một từ xưa dùng để thể hiện sự không tin, khó chịu, hoặc xem nhẹ điều gì đó. Thường dùng để bác bỏ hoặc gạt đi một ý kiến hay lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như không dùng trong hội thoại hiện đại mà thường xuất hiện trong văn học hoặc khi nói đùa. Thường được nói một mình hoặc ở đầu câu để tỏ thái độ coi thường, không tin hoặc chế nhạo.

Examples

Pshaw! That can't be true.

**Xì!** Điều đó không thể nào đúng.

When he heard the rumor, he just said, "Pshaw!"

Khi nghe tin đồn, anh ta chỉ nói: '**Xì**!'

Pshaw to your silly ideas.

**Xì** cho ý tưởng ngớ ngẩn của bạn.

"You think that's impressive? Pshaw, I've seen better."

"Bạn nghĩ thế là ấn tượng à? **Xì**, tôi từng thấy cái tốt hơn rồi."

"Pshaw, don't worry about what they say," she replied, waving her hand.

"**Xì**, đừng bận tâm họ nói gì," cô ấy vừa nói vừa xua tay.

He rolled his eyes and muttered, "Pshaw... like that matters."

Anh ta đảo mắt nói nhỏ, "**Xì**... như thế có quan trọng gì."