Herhangi bir kelime yazın!

"prussians" in Vietnamese

người Phổ

Definition

Người Phổ là những người đến từ vùng đất Phổ, một khu vực lịch sử từng rất mạnh ở châu Âu đến thế kỷ 19. Hiện nay, từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho bối cảnh lịch sử, không áp dụng cho người hiện đại. Đừng nhầm với 'Russians'. Thường gặp trong sách hoặc tài liệu lịch sử.

Examples

The Prussians were famous for their strong army.

**Người Phổ** nổi tiếng với quân đội mạnh mẽ của mình.

Many Prussians lived in what is now Germany and Poland.

Nhiều **người Phổ** từng sống ở những nơi hiện nay là Đức và Ba Lan.

In the 19th century, the Prussians united much of Germany.

Vào thế kỷ 19, **người Phổ** đã thống nhất phần lớn nước Đức.

Some people admire the discipline of the Prussians.

Một số người ngưỡng mộ tính kỷ luật của **người Phổ**.

You’ll see Prussians mentioned a lot in history books about Europe.

Bạn sẽ thấy **người Phổ** được nhắc đến nhiều trong sách lịch sử về châu Âu.

Don't confuse Prussians with Russians—they’re very different groups.

Đừng nhầm **người Phổ** với người Nga—họ là hai nhóm rất khác nhau.