"prunella" in Vietnamese
Definition
Prunella là một loại cây thảo dược dùng trong y học cổ truyền, còn gọi là cây tự chữa lành. Đây cũng là tên của một loại vải len hoặc lụa chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'prunella' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thảo dược hoặc thực vật học. Nghĩa là vải thì cũ và ít gặp, thường chỉ thấy trong sách hoặc tài liệu lịch sử. Không dùng làm tên người.
Examples
The prunella plant grows in many gardens.
Cây **prunella** mọc ở nhiều khu vườn.
Some people use prunella to make herbal tea.
Một số người dùng **prunella** để pha trà thảo dược.
His robe was made from black prunella.
Áo choàng của anh ấy được may bằng **prunella** đen.
Have you ever tried prunella tea? It's good for your throat.
Bạn đã từng uống trà **prunella** chưa? Loại trà này tốt cho cổ họng.
Historically, judges' gowns were often sewn from heavy prunella.
Trong quá khứ, áo choàng của thẩm phán thường được may từ **prunella** dày.
I read that prunella can heal small cuts if you use it right away.
Tôi đọc rằng **prunella** có thể chữa lành vết cắt nhỏ nếu dùng ngay.