"proxies" in Vietnamese
Definition
'Uỷ quyền' dùng cho người được phép thay mặt người khác, còn 'máy chủ proxy' là máy chủ thay mặt người dùng truy cập thông tin hoặc vượt chặn. Dùng trong kinh doanh, pháp lý và CNTT.
Usage Notes (Vietnamese)
'Proxy' về người khá trang trọng, thường là trong pháp lý hoặc doanh nghiệp. Trong IT, 'máy chủ proxy' rất phổ biến. Không nhầm với 'approximate'. Thường gặp trong 'proxy for' hoặc nhiều 'proxies'.
Examples
Some companies let shareholders vote through proxies.
Một số công ty cho phép cổ đông bỏ phiếu thông qua **uỷ quyền**.
We use proxies to access websites that are blocked in our country.
Chúng tôi sử dụng **máy chủ proxy** để truy cập các trang web bị chặn ở quốc gia mình.
You can appoint up to two proxies for the meeting.
Bạn có thể chỉ định tối đa hai **uỷ quyền** cho cuộc họp.
She sent her proxies because she couldn’t be there in person.
Cô ấy đã gửi **uỷ quyền** vì không thể có mặt trực tiếp.
When the servers went down, none of the proxies worked.
Khi các máy chủ bị sự cố, không **proxy** nào hoạt động.
Researchers used temperature changes as proxies for climate patterns.
Các nhà nghiên cứu dùng sự thay đổi nhiệt độ làm **uỷ quyền** cho các mô hình khí hậu.