Herhangi bir kelime yazın!

"provocatively" in Vietnamese

khiêu khíchgợi cảm

Definition

Thực hiện một cách nhằm kích thích, gây chú ý hoặc tạo ra phản ứng mạnh mẽ như bất ngờ, tức giận hoặc ham muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khiêu khích' thường dùng để nói về ăn mặc, cách nói chuyện hoặc hành động; có thể tích cực (thu hút) hoặc tiêu cực (gây rắc rối).

Examples

She dressed provocatively for the party.

Cô ấy ăn mặc **khiêu khích** để đi dự tiệc.

He spoke provocatively to make people think.

Anh ấy nói chuyện **khiêu khích** để mọi người phải suy nghĩ.

She looked at me provocatively.

Cô ấy nhìn tôi một cách **khiêu khích**.

Tim always acts provocatively to get a reaction from his friends.

Tim luôn hành động **khiêu khích** để bạn bè chú ý.

The ad was banned for being too provocatively designed.

Quảng cáo bị cấm vì thiết kế quá **khiêu khích**.

She laughed provocatively at his suggestion, making everyone pause.

Cô ấy **cười khiêu khích** trước đề nghị của anh ta, khiến mọi người dừng lại.