"provisional" in Vietnamese
Definition
'Provisional' dùng để chỉ một điều gì đó chỉ mang tính tạm thời, sẽ thay đổi khi có quyết định cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Provisional' hay gặp trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, học thuật (ví dụ: 'provisional results'); không dùng rộng rãi như 'temporary' trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
He has a provisional driver's license.
Anh ấy có giấy phép lái xe **tạm thời**.
The meeting date is only provisional for now.
Ngày họp hiện tại chỉ là **dự kiến** thôi.
They gave us a provisional plan to follow.
Họ đã đưa cho chúng tôi một kế hoạch **tạm thời** để làm theo.
The results are provisional until all votes are counted.
Kết quả là **tạm thời** cho đến khi kiểm đủ phiếu.
We made a provisional booking at the hotel just in case.
Chúng tôi đã đặt phòng **tạm thời** tại khách sạn để phòng trường hợp cần.
These rules are provisional and could change next week.
Các quy định này là **tạm thời**, có thể thay đổi tuần tới.