Herhangi bir kelime yazın!

"provided" in Vietnamese

cung cấpmang lại

Definition

Đưa cho ai đó thứ họ cần hoặc làm cho họ có thể sử dụng được. Thường dùng cho dịch vụ, sự giúp đỡ, thông tin, thực phẩm, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như công việc, học thuật. Hay đi với 'cung cấp cho ai đó cái gì' hoặc 'cung cấp cái gì cho ai đó'. Trang trọng hơn 'cho'.

Examples

The hotel provided clean towels every day.

Khách sạn **cung cấp** khăn sạch mỗi ngày.

My teacher provided extra help after class.

Giáo viên của tôi đã **cung cấp** sự giúp đỡ thêm sau giờ học.

They provided us with enough food for the trip.

Họ **cung cấp** đủ thức ăn cho chúng tôi trong chuyến đi.

The report provided a clear picture of what went wrong.

Báo cáo đã **cung cấp** bức tranh rõ ràng về những gì đã xảy ra sai.

They provided all the equipment, so we didn’t need to bring anything.

Họ đã **cung cấp** toàn bộ thiết bị, nên chúng tôi không cần mang theo gì cả.

Her comments provided exactly the perspective we were missing.

Nhận xét của cô ấy đã **cung cấp** đúng góc nhìn mà chúng tôi còn thiếu.