Herhangi bir kelime yazın!

"provide with" in Vietnamese

cung cấp cho

Definition

Đưa cho ai đó những thứ cần thiết để phục vụ một mục đích hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trung tính. Sử dụng theo mẫu 'provide someone with something'. Không dùng chỉ để nói 'đưa' một vật đơn giản.

Examples

Please provide me with more information.

Vui lòng **cung cấp cho tôi** thêm thông tin.

The hotel provides guests with clean towels every day.

Khách sạn **cung cấp cho khách** khăn tắm sạch mỗi ngày.

My phone contract provides me with unlimited data.

Gói cước điện thoại của tôi **cung cấp cho tôi** dữ liệu không giới hạn.

Can you provide us with some feedback on our service?

Bạn có thể **cung cấp cho chúng tôi** vài ý kiến phản hồi về dịch vụ của chúng tôi không?

The government will provide families with financial support after the disaster.

Chính phủ sẽ **cung cấp cho các gia đình** hỗ trợ tài chính sau thảm họa.

The shelter provides people with food and water.

Nhà tạm trú **cung cấp cho người dân** thức ăn và nước uống.