Herhangi bir kelime yazın!

"proud as a peacock" in Vietnamese

kiêu hãnh như công

Definition

Dùng để nói về ai đó rất tự hào và thể hiện rõ điều đó, giống như cách con công khoe bộ lông sặc sỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường dùng hài hước hoặc có chút châm biếm. Hay dùng với các động từ như 'trông', 'đi' hoặc 'cảm thấy'. Không dùng để khen.

Examples

After winning the award, he looked proud as a peacock.

Sau khi nhận giải thưởng, anh ấy trông **kiêu hãnh như công**.

She walked into the room proud as a peacock.

Cô ấy bước vào phòng **kiêu hãnh như công**.

My brother was proud as a peacock after passing his test.

Em trai tôi **kiêu hãnh như công** sau khi vượt qua kỳ thi.

He strutted down the street proud as a peacock, showing off his new shoes.

Anh ấy sải bước trên phố khoe đôi giày mới, **kiêu hãnh như công**.

Whenever she talks about her children, she's proud as a peacock.

Mỗi khi nói về con mình, cô ấy đều **kiêu hãnh như công**.

You should have seen him at the party — he was proud as a peacock all night.

Bạn nên thấy anh ấy ở bữa tiệc — anh ấy **kiêu hãnh như công** suốt buổi tối.