Herhangi bir kelime yazın!

"protruding" in Vietnamese

nhô ralồi ra

Definition

Một vật nhô ra hoặc vượt khỏi bề mặt hoặc đường thẳng, dễ dàng nhận thấy vì không phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong mô tả hình dáng, đặc biệt cho các đặc điểm nổi bật trên cơ thể hoặc vật thể. Không dùng cho ý trừu tượng.

Examples

The dog's protruding tongue made everyone laugh.

Lưỡi **nhô ra** của con chó khiến mọi người cười.

She has protruding teeth.

Cô ấy có hàm răng **nhô ra**.

There was a nail protruding from the wall.

Có một cây đinh **nhô ra** khỏi tường.

Be careful not to trip over that protruding root.

Cẩn thận kẻo vấp phải rễ cây **nhô ra** kia.

He tried to hide his protruding ears with a hat.

Anh ấy cố che đôi tai **nhô ra** bằng một chiếc mũ.

The sculpture’s protruding features make it stand out in the gallery.

Những đường nét **nhô ra** của bức tượng khiến nó nổi bật trong phòng trưng bày.