"protrude from" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vật gì đó trồi ra hoặc vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép của một thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả vật lý, không dùng với người hay ý tưởng. Phổ biến với cấu trúc 'protrude from'.
Examples
The tree branches protrude from the fence.
Cành cây **nhô ra khỏi** hàng rào.
His teeth protrude from his mouth a little.
Răng của anh ấy hơi **nhô ra khỏi** miệng.
A metal rod protrudes from the wall.
Có một thanh kim loại **nhô ra khỏi** tường.
Her glasses always protrude from her bag a little.
Kính của cô ấy lúc nào cũng **nhô ra khỏi** túi một ít.
Some wires protrude from under the carpet, so be careful.
Một số dây điện **nhô ra khỏi** dưới tấm thảm, nên hãy cẩn thận.
You can see the mountains protruding from the clouds on a clear day.
Vào ngày quang đãng bạn có thể thấy những ngọn núi **nhô ra khỏi** mây.