"proton" in Vietnamese
Definition
Proton là một hạt cực nhỏ nằm trong hạt nhân của mọi nguyên tử và mang điện tích dương. Số lượng proton xác định nguyên tố của nguyên tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Proton' chỉ dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý và hóa học để chỉ hạt hạ nguyên tử này; đừng nhầm với 'protein'. Thường dùng trong học tập hoặc nghiên cứu.
Examples
A proton has a positive charge.
Một **proton** có điện tích dương.
Every atom contains at least one proton.
Mỗi nguyên tử đều chứa ít nhất một **proton**.
The number of protons decides the element.
Số lượng **proton** quyết định nguyên tố.
Hydrogen is the simplest atom, with only one proton in its nucleus.
Hiđrô là nguyên tử đơn giản nhất, với chỉ một **proton** trong hạt nhân.
Scientists use particle accelerators to study the behavior of protons.
Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc hạt để nghiên cứu hành vi của các **proton**.
If you remove a proton from an atom, you change what element it is.
Nếu bạn loại bỏ một **proton** khỏi một nguyên tử, nguyên tố sẽ thay đổi.