"protest too much" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó phủ nhận hoặc phản đối điều gì đó quá mức, người khác sẽ nghi ngờ thật ra điều đó là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó cố tình che giấu sự thật hoặc cảm xúc. Mang ý nghĩa nghi ngờ, không dùng khi sự phủ nhận là hợp lý.
Examples
Whenever you mention chocolate, he protests too much that he doesn't like it.
Mỗi lần bạn nhắc đến sô cô la, anh ấy lại **phản đối quá nhiều** rằng mình không thích.
She protests too much when people ask if she's afraid of dogs.
Cô ấy **phản đối quá nhiều** khi mọi người hỏi cô có sợ chó không.
If you protest too much, others might not believe you.
Nếu bạn **phản đối quá nhiều**, người khác có thể không tin bạn.
You say you don't care, but you protest too much—are you sure?
Bạn nói bạn không quan tâm, nhưng bạn **phản đối quá nhiều**—bạn chắc chứ?
The more you protest too much, the more suspicious it sounds.
Bạn càng **phản đối quá nhiều**, càng nghe đáng ngờ.
Everyone believed him at first, but then he started to protest too much and people got suspicious.
Ban đầu mọi người tin anh ấy, nhưng khi anh ấy bắt đầu **phản đối quá nhiều**, mọi người thấy nghi ngờ.