"protegee" in Vietnamese
Definition
Một người nữ trẻ được người giàu kinh nghiệm hướng dẫn và hỗ trợ về nghề nghiệp hoặc việc học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ; mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, gắn với quan hệ mentor-mentee.
Examples
The famous artist took her as his protegee.
Nghệ sĩ nổi tiếng đã nhận cô ấy làm **nữ học trò được hướng dẫn** của mình.
She is the protegee of the science professor.
Cô ấy là **nữ học trò được hướng dẫn** của giáo sư khoa học.
The CEO supported her protegee throughout her career.
CEO đã hỗ trợ **nữ học trò được hướng dẫn** của mình trong suốt sự nghiệp.
As her mentor, I introduced my protegee to some important contacts.
Là người hướng dẫn, tôi đã giới thiệu **nữ học trò được hướng dẫn** của mình với một số mối quan hệ quan trọng.
My boss always praises his protegee for her creative ideas.
Sếp tôi luôn khen ngợi **nữ học trò được hướng dẫn** của mình về những ý tưởng sáng tạo.
Everyone at the firm knew Emily was the manager's favorite protegee.
Mọi người ở công ty đều biết Emily là **nữ học trò được hướng dẫn** được quản lý ưu ái nhất.