Herhangi bir kelime yazın!

"protectiveness" in Vietnamese

tính bảo vệsự che chở

Definition

Là sự mong muốn bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm, thường thể hiện bằng sự chăm sóc gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ sự quan tâm tích cực (như của bố mẹ, bạn bè) nhưng đôi khi cũng ám chỉ kiểm soát quá mức. Hay đi kèm với 'thể hiện', 'cảm thấy', hoặc 'cảm giác về'.

Examples

A mother's protectiveness is very strong.

**Tính bảo vệ** của người mẹ rất mạnh mẽ.

His protectiveness makes his friends feel safe.

**Sự che chở** của anh ấy khiến bạn bè cảm thấy an toàn.

They thanked her for her protectiveness.

Họ cảm ơn cô ấy vì **tính bảo vệ** của cô.

Her protectiveness sometimes feels a bit too much.

**Sự che chở** của cô ấy đôi khi có vẻ hơi quá mức.

He shows a lot of protectiveness toward his little sister.

Anh ấy thể hiện rất nhiều **tính bảo vệ** với em gái mình.

I appreciate your protectiveness, but I can handle this myself.

Tôi trân trọng **sự che chở** của bạn, nhưng tôi có thể tự lo liệu được.