"protections" in Vietnamese
Definition
Những biện pháp, quy định hoặc cách thức khác nhau giúp bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các bối cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc an toàn như 'biện pháp bảo vệ pháp lý', 'biện pháp đảm bảo an toàn'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
There are special protections for endangered animals.
Có những **biện pháp bảo vệ** đặc biệt cho các loài động vật nguy cấp.
New protections have been introduced at work to keep employees safe.
Những **biện pháp bảo vệ** mới đã được áp dụng tại nơi làm việc để đảm bảo an toàn cho nhân viên.
Children need extra protections when they are online.
Trẻ em cần thêm các **biện pháp bảo vệ** khi sử dụng mạng.
Our company put strong protections in place after the data breach.
Công ty chúng tôi đã áp dụng **biện pháp bảo vệ** mạnh mẽ sau vụ rò rỉ dữ liệu.
Environmental groups are fighting for better protections for forests.
Các nhóm môi trường đang đấu tranh cho **biện pháp bảo vệ** tốt hơn cho rừng.
There aren’t enough protections against online scams these days.
Ngày nay không có đủ **biện pháp bảo vệ** chống lại các trò lừa đảo trên mạng.