Herhangi bir kelime yazın!

"prospered" in Vietnamese

phát đạtthịnh vượng

Definition

Trở nên thành công hoặc giàu có theo thời gian, thường là nhờ nỗ lực hoặc môi trường thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'phát đạt' mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Thường dành cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc cộng đồng, không dùng cho thành công ngắn hạn.

Examples

The business prospered after a few hard years.

Sau vài năm khó khăn, doanh nghiệp đó đã **phát đạt**.

She prospered in her new job.

Cô ấy đã **phát đạt** trong công việc mới.

The city prospered because of trade.

Thành phố **thịnh vượng** nhờ thương mại.

Even during tough times, their family prospered through hard work.

Ngay cả khi gặp khó khăn, gia đình họ vẫn **phát đạt** nhờ làm việc chăm chỉ.

Small businesses really prospered after the new law passed.

Sau khi luật mới được ban hành, các doanh nghiệp nhỏ thực sự đã **phát đạt**.

They started with nothing and slowly prospered over the years.

Họ bắt đầu từ tay trắng và dần dần **phát đạt** theo thời gian.