Herhangi bir kelime yazın!

"proselyted" in Vietnamese

cải đạothuyết phục thay đổi niềm tin

Definition

Thuyết phục ai đó thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin sang của mình. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng và hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; chủ yếu thấy trong văn bản tôn giáo hay lịch sử. Thường ở dạng bị động hoặc đồng nghĩa với 'proselytize'. Nhấn mạnh chủ động thuyết phục người khác thay đổi niềm tin.

Examples

He proselyted many people to his faith.

Anh ấy đã **cải đạo** nhiều người sang đức tin của mình.

The group proselyted in new neighborhoods.

Nhóm đã **cải đạo** ở những khu phố mới.

She was proselyted by her friends.

Cô ấy đã bị bạn bè **cải đạo**.

Missionaries often proselyted door to door in that era.

Thời đó các nhà truyền giáo thường đi gõ cửa từng nhà để **cải đạo**.

My grandfather was proselyted as a young man during a revival.

Ông tôi đã bị **cải đạo** khi còn trẻ trong một kỳ phục hưng.

They didn't like being proselyted to on the street.

Họ không thích bị **cải đạo** ngoài đường.