Herhangi bir kelime yazın!

"pros" in Vietnamese

ưu điểmmặt tích cực

Definition

Những điểm lợi thế hay điều tốt của một việc gì đó; thường được so sánh với 'cons' là những bất lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng cụm 'pros and cons' (ưu và nhược điểm). Luôn dùng ở dạng số nhiều, hiếm khi dùng một mình. Không nhầm với 'pro' là viết tắt của professional.

Examples

Let's write down the pros and cons of moving to a new city.

Hãy liệt kê các **ưu điểm** và nhược điểm của việc chuyển đến thành phố mới.

The pros of this job include a high salary and flexible hours.

Các **ưu điểm** của công việc này là lương cao và giờ làm việc linh hoạt.

We discussed the pros of using solar energy at school.

Chúng tôi đã thảo luận về các **ưu điểm** của năng lượng mặt trời ở trường.

There are many pros to learning a new language—travel, work, even making new friends.

Có rất nhiều **ưu điểm** khi học một ngôn ngữ mới—du lịch, công việc, thậm chí là kết bạn mới.

Before you decide, weigh the pros carefully.

Trước khi quyết định, hãy cân nhắc kỹ các **ưu điểm**.

People always talk about the pros but forget to mention the challenges.

Mọi người luôn nói về các **ưu điểm** mà quên đề cập đến những thử thách.