"propping" in Vietnamese
Definition
Dùng vật gì đó để giữ hoặc nâng đỡ một vật, để vật đó không bị đổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường với 'up' ('propping up'). Chỉ dùng đối với việc đỡ vật lý, không dùng cho hỗ trợ tinh thần.
Examples
She is propping the door open with a chair.
Cô ấy đang **chống đỡ** cánh cửa bằng một cái ghế để mở ra.
The books are propping up the table.
Những quyển sách đang **kê** cái bàn.
He is propping his bike against the wall.
Anh ấy đang **dựng** xe đạp của mình vào tường.
I ended up propping my phone against a bottle to watch the video.
Cuối cùng tôi đã **chống** điện thoại vào chai để xem video.
Are you propping that window open with a book?
Bạn đang **kê** cửa sổ đó bằng một quyển sách để mở ra à?
He was just propping himself up on the couch, trying not to fall asleep.
Anh ấy chỉ đang **chống đỡ** mình trên ghế sofa để không ngủ gục.