Herhangi bir kelime yazın!

"propositioning" in Vietnamese

gạ gẫm quan hệ tình dục

Definition

Hỏi ai đó một cách trực tiếp và bất ngờ về việc quan hệ tình dục, thường khi chưa thân thiết với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn đạt hành vi gạ gẫm tình dục không mong muốn hoặc không phù hợp; mang sắc thái khá trang trọng. Không dùng cho đề xuất công việc hay các ý tưởng chung.

Examples

He was propositioning her at the bar.

Anh ta đang **gạ gẫm** cô ấy ở quán bar.

She felt uncomfortable when he started propositioning her.

Cô cảm thấy khó chịu khi anh ấy bắt đầu **gạ gẫm** cô.

Propositioning strangers is not acceptable behavior.

**Gạ gẫm** người lạ không phải là hành vi chấp nhận được.

He got fired for propositioning a coworker at the office party.

Anh ấy bị sa thải vì **gạ gẫm** đồng nghiệp tại buổi tiệc công ty.

She got annoyed by guys propositioning her on dating apps.

Cô ấy khó chịu vì những chàng trai **gạ gẫm** cô trên các ứng dụng hẹn hò.

People complained about tourists propositioning locals on the beach.

Mọi người phàn nàn về việc du khách **gạ gẫm** người dân địa phương trên bãi biển.