Herhangi bir kelime yazın!

"propose a toast" in Vietnamese

nâng ly chúc mừngđề nghị nâng ly

Definition

Trong một buổi tụ họp, mời mọi người cùng nâng ly để chúc mừng ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong dịp lễ, đám cưới hoặc tiệc trang trọng, kèm theo bài phát biểu ngắn. Có thể nói: 'I'd like to propose a toast to...'. Mang tính chính thức hơn 'nâng ly' thông thường.

Examples

I'd like to propose a toast to the bride and groom.

Tôi muốn **nâng ly chúc mừng** cô dâu và chú rể.

He stood up to propose a toast for his colleague's promotion.

Anh ấy đứng dậy để **nâng ly chúc mừng** việc thăng chức của đồng nghiệp.

Let’s all propose a toast to good health and happiness.

Hãy cùng nhau **nâng ly chúc mừng** sức khỏe và hạnh phúc.

Before we eat, I want to propose a toast to our amazing team.

Trước khi ăn, tôi muốn **nâng ly chúc mừng** cho đội ngũ tuyệt vời của chúng ta.

If no one else wants to, I’ll propose a toast to friendship.

Nếu không ai muốn, tôi sẽ **nâng ly chúc mừng** cho tình bạn.

She gently tapped her glass and said, 'I’d like to propose a toast.'

Cô ấy gõ nhẹ vào ly và nói: 'Tôi muốn **nâng ly chúc mừng**.'