"prophylactic" in Vietnamese
Definition
Đây là những chất, thuốc hoặc dụng cụ dùng để phòng ngừa bệnh hoặc hậu quả không mong muốn, như tránh nhiễm trùng hoặc tránh thai. Từ này cũng chỉ các biện pháp phòng ngừa nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, trang trọng; danh từ có thể dùng chỉ bao cao su, nhưng còn chỉ thuốc hay biện pháp phòng ngừa. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
The doctor gave him a prophylactic to prevent infection.
Bác sĩ đã đưa cho anh ấy một loại **dự phòng** để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Using a prophylactic can help prevent the spread of disease.
Dùng **dự phòng** có thể giúp ngăn dịch bệnh lây lan.
Some medicines are taken as a prophylactic before traveling.
Một số loại thuốc được dùng làm **dự phòng** trước khi đi du lịch.
You should always carry a prophylactic, just in case.
Bạn nên luôn mang theo **bao cao su**, để đề phòng.
The hospital uses strict prophylactic measures during surgery.
Bệnh viện áp dụng các **biện pháp dự phòng** nghiêm ngặt trong phẫu thuật.
I took a malaria prophylactic before my trip to Africa.
Tôi đã uống **thuốc dự phòng** sốt rét trước chuyến đi châu Phi.