"prophesied" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên cảm hứng linh thiêng hay kiến thức đặc biệt. Hay xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học; không dùng thay cho 'dự đoán' trong trường hợp khoa học. Ví dụ: 'tiên tri thảm họa', 'tiên tri kết quả'.
Examples
The ancient priest prophesied a great flood.
Vị tư tế xưa đã **tiên tri** về một trận đại hồng thủy.
She prophesied that peace would return to the land.
Cô ấy đã **tiên tri** rằng hòa bình sẽ trở lại vùng đất này.
The event happened just as they had prophesied.
Sự việc xảy ra đúng như họ đã **tiên tri**.
Many say the old book prophesied today's problems.
Nhiều người nói quyển sách cũ đó đã **tiên tri** các vấn đề ngày nay.
Nobody believed her when she prophesied bad times ahead.
Không ai tin cô ấy khi cô **tiên tri** rằng thời gian khó khăn sắp đến.
The film's ending was exactly as fans had prophesied online.
Kết thúc phim đúng như các fan đã **tiên tri** trên mạng.