"proper" in Vietnamese
Definition
Cái gì đó đúng, phù hợp hoặc được làm một cách chính xác cho tình huống. Cũng dùng để miêu tả hành vi lịch sự, đúng mực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'proper training', 'proper clothes', 'the proper way'. Tiếng Anh Anh còn dùng để nhấn mạnh ('a proper mess'). Không nên nhầm với 'property'.
Examples
You need proper shoes for hiking.
Bạn cần có giày **đúng** để đi leo núi.
He gave me the proper answer.
Anh ấy đã cho tôi câu trả lời **đúng**.
The children learned proper table manners.
Bọn trẻ đã học cách cư xử trên bàn ăn một cách **đúng mực**.
We need a proper plan before we start.
Chúng ta cần một kế hoạch **đúng** trước khi bắt đầu.
I didn't get a proper chance to talk to her.
Tôi không có **cơ hội đúng** để nói chuyện với cô ấy.
That was a proper meal, not just a snack.
Đó là một bữa ăn **đúng nghĩa**, không chỉ là bữa ăn nhẹ.