"propels" in Vietnamese
Definition
Đẩy hoặc làm cho một vật hoặc ai đó tiến về phía trước, thường với lực. Cũng có thể chỉ việc thúc đẩy một hành động hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật, thường dùng trong khoa học hoặc thúc đẩy điều gì đó: 'propels a rocket', 'propels change'. Hiếm khi dùng cho người trực tiếp.
Examples
The engine propels the boat across the lake.
Động cơ **đẩy** thuyền băng qua hồ.
Wind propels the sails of the ship.
Gió **đẩy** buồm của con tàu.
A small motor propels the toy car.
Một động cơ nhỏ **đẩy** xe đồ chơi.
Curiosity often propels people to learn new things.
Sự tò mò thường **thúc đẩy** mọi người học hỏi điều mới.
Her passion for art propels her toward creative projects.
Niềm đam mê nghệ thuật **thúc đẩy** cô ấy đến các dự án sáng tạo.
Innovation propels our company ahead of the competition.
Sự đổi mới **thúc đẩy** công ty chúng tôi vượt lên trên đối thủ.