Herhangi bir kelime yazın!

"propeller" in Vietnamese

cánh quạt (tàu, máy bay)

Definition

Cánh quạt là thiết bị có các lưỡi quay, dùng để đẩy không khí hoặc nước giúp máy bay hoặc tàu di chuyển về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho tàu thuyền và máy bay; không dùng cho quạt điện gia đình ('fan'). Một số cụm phổ biến: 'airplane propeller', 'boat propeller', 'propeller blade'.

Examples

An airplane needs a propeller to fly.

Máy bay cần có **cánh quạt** để bay.

The boat's propeller was broken.

**Cánh quạt** của chiếc thuyền đã bị hỏng.

He cleaned the propeller after swimming.

Anh ấy đã làm sạch **cánh quạt** sau khi bơi.

My dad knows how to fix a boat propeller if it gets stuck.

Bố tôi biết cách sửa **cánh quạt** của thuyền nếu nó bị kẹt.

The loud noise came from the airplane's spinning propeller.

Tiếng ồn lớn phát ra từ **cánh quạt** đang quay của máy bay.

Divers checked for seaweed stuck in the ship's propeller.

Thợ lặn kiểm tra xem có rong biển mắc vào **cánh quạt** của tàu không.