Herhangi bir kelime yazın!

"propellant" in Vietnamese

chất đẩy

Definition

Chất đẩy là một loại vật chất như khí, chất lỏng hoặc bột, được dùng để đẩy vật thể tiến về phía trước, nhất là trong tên lửa, bình xịt hoặc động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất đẩy' chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học, như 'chất đẩy tên lửa', 'chất đẩy của bình xịt'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Khác với 'nhiên liệu' vì không phải nhiên liệu nào cũng là chất đẩy.

Examples

Rocket engines need propellant to lift off.

Động cơ tên lửa cần có **chất đẩy** để cất cánh.

Aerosol cans use gas as a propellant.

Bình xịt dùng khí nén làm **chất đẩy**.

Solid propellant is common in fireworks.

**Chất đẩy** rắn thường được dùng trong pháo hoa.

Scientists are testing a new eco-friendly propellant for satellites.

Các nhà khoa học đang thử nghiệm **chất đẩy** thân thiện với môi trường cho vệ tinh.

Be careful—some old spray cans contain harmful propellants.

Cẩn thận — một số bình xịt cũ chứa **chất đẩy** độc hại.

The company switched to a water-based propellant to reduce environmental impact.

Công ty đã chuyển sang sử dụng **chất đẩy** gốc nước để giảm tác động tới môi trường.