Herhangi bir kelime yazın!

"propel" in Vietnamese

đẩy đithúc đẩy

Definition

Đẩy một vật hoặc làm cho nó di chuyển về phía trước hoặc theo một hướng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc truyền cảm hứng. Trong hội thoại hàng ngày, dùng 'đẩy' hoặc 'di chuyển' thì tự nhiên hơn.

Examples

Engines propel boats across the water.

Động cơ **đẩy** thuyền đi trên mặt nước.

The wind propels the kite higher into the sky.

Gió **đẩy** cánh diều bay cao hơn lên trời.

A strong current propelled the swimmers downstream.

Dòng chảy mạnh đã **đẩy** các vận động viên bơi xuôi dòng.

Passion can propel you to achieve incredible things.

Đam mê có thể **thúc đẩy** bạn đạt được những điều phi thường.

He used all his strength to propel the wheelchair up the ramp.

Anh ấy đã dùng hết sức để **đẩy** xe lăn lên dốc.

A good idea can propel a company ahead of its competitors.

Một ý tưởng tốt có thể **đẩy** công ty vượt lên trước các đối thủ.