Herhangi bir kelime yazın!

"propane" in Vietnamese

propan

Definition

Propan là một loại khí không màu được dùng chủ yếu làm nhiên liệu để sưởi ấm, nấu ăn và trong một số phương tiện. Khí này được nén trong bình chứa nên rất tiện lợi khi sử dụng và vận chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

“Propan” xuất hiện nhiều trong ngành kỹ thuật, năng lượng, hoặc trong các thiết bị sưởi và bếp nấu. Dạng thường gặp: “bình ga propan”, “bếp nướng dùng propan”. Không nhầm với gas thiên nhiên hay butan.

Examples

The house uses propane for heating in winter.

Ngôi nhà này sử dụng **propan** để sưởi ấm vào mùa đông.

We need to refill the propane tank for the grill.

Chúng ta cần bơm lại bình **propan** cho bếp nướng.

Propane is stored in large cylinders outside the building.

**Propan** được chứa trong các bình lớn bên ngoài toà nhà.

We ran out of propane halfway through the barbecue.

Chúng tôi đã hết **propan** giữa buổi tiệc nướng.

Do you prefer cooking with propane or charcoal?

Bạn thích nấu ăn bằng **propan** hay than củi hơn?

Be careful when handling propane tanks—they can be dangerous if not used properly.

Hãy cẩn thận khi sử dụng bình **propan**—chúng có thể nguy hiểm nếu dùng sai cách.