Herhangi bir kelime yazın!

"propagandist" in Vietnamese

nhà tuyên truyền

Definition

Nhà tuyên truyền là người truyền đạt thông tin (thường thiên vị hoặc sai lệch) để thúc đẩy một ý tưởng, mục đích hoặc chương trình nghị sự chính trị nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng hoặc thiếu trung thực; thường dùng trong bối cảnh chính trị và với các từ như 'chính phủ', 'truyền thông', 'chế độ'. Khác với 'advertiser' (người quảng cáo sản phẩm).

Examples

The propagandist created posters to support the party.

**Nhà tuyên truyền** đã làm poster để ủng hộ đảng.

A propagandist spreads information to influence people.

**Nhà tuyên truyền** lan truyền thông tin nhằm tác động đến mọi người.

The reporter accused him of being a propagandist.

Phóng viên buộc tội anh ấy là một **nhà tuyên truyền**.

He sounds more like a propagandist than a journalist sometimes.

Thỉnh thoảng anh ấy nghe giống **nhà tuyên truyền** hơn là nhà báo.

Social media makes it easier for any propagandist to reach a wide audience.

Mạng xã hội giúp bất kỳ **nhà tuyên truyền** nào cũng có thể tiếp cận số lượng lớn khán giả dễ dàng hơn.

Don’t believe everything the propagandist says—question the facts.

Đừng tin mọi thứ mà **nhà tuyên truyền** nói—hãy kiểm chứng sự thật.