Herhangi bir kelime yazın!

"pronunciation" in Vietnamese

phát âm

Definition

Cách một từ hoặc một ngôn ngữ được phát âm, tức là cách phát ra âm thanh đúng của từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ: 'phát âm đúng', 'cải thiện phát âm'. 'Phát âm' chỉ nói về cách nói, không liên quan đến cách viết hoặc nghĩa.

Examples

His pronunciation of English words is very clear.

**Phát âm** tiếng Anh của anh ấy rất rõ ràng.

Please check the pronunciation of these words.

Làm ơn kiểm tra **phát âm** của những từ này.

Good pronunciation helps others understand you.

**Phát âm** tốt giúp người khác dễ hiểu bạn hơn.

Is my pronunciation close enough, or should I practice more?

**Phát âm** của tôi đã đủ đúng chưa, hay tôi nên luyện tập thêm?

Sometimes the pronunciation is different from the spelling.

Đôi khi **phát âm** khác với cách viết.

If you’re not sure about the pronunciation, just ask your teacher.

Nếu bạn không chắc về **phát âm**, hãy hỏi giáo viên của mình nhé.