Herhangi bir kelime yazın!

"prone to" in Vietnamese

dễ bịdễ có xu hướng

Definition

Có xu hướng hoặc thường dễ gặp một vấn đề hoặc tình trạng nào đó, nhất là tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho các tình huống tiêu cực ('prone to errors' — dễ mắc lỗi). Sau cụm này thường là danh từ hoặc động từ thêm 'ing'. Không áp dụng với xu hướng tích cực.

Examples

He is prone to headaches.

Anh ấy **dễ bị** đau đầu.

This car is prone to problems in the winter.

Chiếc ô tô này **dễ bị** trục trặc khi trời lạnh.

Children are sometimes prone to crying when tired.

Trẻ em đôi khi **dễ khóc** khi mệt mỏi.

He's always prone to forgetting his keys.

Anh ấy luôn **dễ quên** chìa khoá của mình.

If you’re prone to colds, you should dress warmly.

Nếu bạn **dễ bị** cảm lạnh, hãy ăn mặc ấm áp.

Some people are just prone to bad luck no matter what they do.

Có những người dù làm gì cũng **dễ gặp** xui xẻo.