Herhangi bir kelime yazın!

"prompts" in Vietnamese

gợi ýnhắc nhởchỉ dẫn

Definition

'Gợi ý' là từ, cụm từ hoặc dấu hiệu giúp ai đó nói hoặc làm điều gì đó. Thuật ngữ này cũng dùng trong lĩnh vực công nghệ và giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'AI prompts', 'command prompts', 'writing prompts' (công nghệ, giáo dục). Dùng để chỉ gợi ý hay hỗ trợ, không nên nhầm với động từ 'prompt'.

Examples

The teacher gave writing prompts to the students.

Giáo viên đã đưa ra các **gợi ý** viết cho học sinh.

The app uses prompts to help you practice speaking.

Ứng dụng sử dụng các **gợi ý** để giúp bạn luyện nói.

The computer shows command prompts on the screen.

Máy tính hiển thị **prompt** lệnh trên màn hình.

Sometimes I need a few prompts to get my ideas flowing.

Đôi khi tôi cần một vài **gợi ý** để có ý tưởng.

AI chatbots work by analyzing your prompts and generating answers.

Chatbot AI hoạt động bằng cách phân tích **gợi ý** của bạn và tạo câu trả lời.

He kept offering helpful prompts during our discussion.

Anh ấy liên tục đưa ra các **nhắc nhở** hữu ích trong cuộc thảo luận.