Herhangi bir kelime yazın!

"prompter" in Vietnamese

người nhắc vởmáy nhắc chữ (teleprompter)

Definition

Người nhắc vở là người hoặc thiết bị giúp nhắc lời thoại hoặc bài phát biểu cho diễn viên hay người nói khi họ quên. Trong nhà hát thường là người, còn truyền hình thì là máy teleprompter.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sân khấu, 'người nhắc vở' là người trợ giúp, trên TV thì gọi là 'máy nhắc chữ' (teleprompter). Không nhầm với 'prompt' nghĩa là nhắc hoặc thúc giục ai làm gì.

Examples

The prompter whispered the next line to the actor on stage.

**Người nhắc vở** đã thì thầm câu thoại tiếp theo cho diễn viên trên sân khấu.

The speaker used a prompter to help remember his speech.

Người diễn giả đã sử dụng **máy nhắc chữ** để nhớ bài phát biểu của mình.

A prompter is important in live theater performances.

**Người nhắc vở** rất quan trọng trong các buổi diễn kịch trực tiếp.

She forgot her lines, but luckily the prompter was there to help.

Cô ấy quên lời thoại, nhưng may mắn thay đã có **người nhắc vở** giúp.

Modern news shows rely on a prompter so anchors can deliver lines smoothly.

Các chương trình tin tức hiện đại dựa vào **máy nhắc chữ** để MC đọc lời một cách trơn tru.

During the play, the prompter’s small cues saved the performance from disaster.

Trong vở kịch, những tín hiệu nhỏ của **người nhắc vở** đã cứu màn biểu diễn khỏi thất bại.